translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vật tư" (1件)
vật tư
日本語 資材、物資
ủy ban nhà nước đã phê duyệt phần lớn trong số 40 đơn xin xuất khẩu vật tư và dịch vụ.
州委員会は、40件の物資とサービスの輸出申請の大部分を承認しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vật tư" (1件)
chi phí tiêu hao vật tư
play
日本語 消耗費
Công ty cắt giảm chi phí tiêu hao vật tư.
会社は消耗費を削減する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vật tư" (3件)
Công ty cắt giảm chi phí tiêu hao vật tư.
会社は消耗費を削減する。
ủy ban nhà nước đã phê duyệt phần lớn trong số 40 đơn xin xuất khẩu vật tư và dịch vụ.
州委員会は、40件の物資とサービスの輸出申請の大部分を承認しました。
vật tư và dịch vụ từ các nhà sản xuất thuộc lĩnh vực quốc phòng.
国防分野の製造業者からの物資とサービス。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)